Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
anise plant


noun
native to Egypt but cultivated widely for its aromatic seeds and the oil from them used medicinally and as a flavoring in cookery
Syn:
anise, Pimpinella anisum
Hypernyms:
herb, herbaceous plant
Member Holonyms:
Pimpinella, genus Pimpinella
Part Meronyms:
anise, aniseed, anise seed


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.